Bỏ qua điều hướng
← Về danh sách bài viết
cPanel

Hướng dẫn sử dụng Hosting Linux cPanel cơ bản cho người mới

cPanel là trình quản lý Web Hosting (control panel) hoạt động trên nền tảng Linux phổ biến thế giới với giao diện đồ họa thân thiện

Hướng dẫn sử dụng Hosting cPanel cơ bản

Bạn đang bỡ ngỡ không biết các thao tác quản trị hosting như thế nào. Đừng lo lắng hosting sử dụng hệ điều hành Linux và được tích hợp sẵn bảng điều khiển mang tên cPanel – bảng điều khiển quản trị phổ biến nhất hiện nay là người bạn đồng hành đắc lực. Bài viết này BKNS sẽ hướng dẫn sử dụng Hosting cPanel cơ bản, giúp bạn dễ dàng thao tác và làm chủ website của mình.

Giới thiệu về cPanel
Giới thiệu về cPanel

Giới thiệu về cPanel Hosting

Để hiểu rõ cPanel Hosting là gì, trước tiên chúng ta hãy cùng bóc tách “trái tim” của nó: cPanel.

cPanel là gì?

cPanel là trình quản lý Web Hosting (control panel) hoạt động trên nền tảng Linux phổ biến thế giới với giao diện đồ họa thân thiện. Nó giúp người dùng dễ dàng quản lý website, email, cơ sở dữ liệu, file và tên miền mà không cần kiến thức kỹ thuật sâu. cPanel chiếm khoảng 70% thị phần quản lý hosting toàn cầu nhờ tính bảo mật và tự động hóa cao

cPanel Hosting là gì?

cPanel Hosting là dịch vụ lưu trữ web (web hosting) hoạt động trên nền tảng hệ điều hành Linux (Linux Web Hosting) và được tích hợp sẵn bảng điều khiển (control panel) mang tên cPanel.

Nói một cách dễ hiểu, nếu hosting là “mảnh đất” trên Internet để bạn xây dựng website, thì cPanel chính là “bảng điều khiển trung tâm” giúp bạn quản lý mảnh đất đó. Thay vì phải sử dụng các dòng lệnh code phức tạp để giao tiếp với máy chủ, cPanel cung cấp một giao diện đồ họa trực quan, giúp bạn thao tác mọi thứ chỉ bằng những cú click chuột.

Các tính năng nổi bật của cPanel Hosting

cPanel Hosting được trang bị nhiều công cụ hỗ trợ hữu ích cho quản trị viên website, giúp việc quản lý dữ liệu, vận hành và bảo trì hệ thống trở nên đơn giản và hiệu quả hơn. Tùy theo từng nhà cung cấp, Hosting Linux cPanel có thể khác nhau về số lượng và mức độ tối ưu tính năng. Tuy nhiên, nhìn chung các gói cPanel Hosting đều sở hữu những chức năng cơ bản sau:

Các tính năng nổi bật của Linux cPanel Hosting
Các tính năng nổi bật của Linux cPanel Hosting
  • Quản lý Tệp tin (File Management): Cho phép bạn tải lên, sao chép, chỉnh sửa hoặc xóa các tệp tin của website trực tiếp trên trình duyệt thông qua công cụ File Manager, hoặc thiết lập tài khoản FTP để truyền tải dữ liệu từ máy tính lên máy chủ.
  • Quản lý Tên miền (Domain Management): Bạn có thể dễ dàng thêm các tên miền mới (Addon Domains), tạo các tên miền phụ (Subdomains – ví dụ: blog.tenmien.com) hoặc cài đặt chuyển hướng tên miền (Redirects).
  • Quản trị Cơ sở dữ liệu (Database): Cung cấp công cụ tạo và quản lý cơ sở dữ liệu MySQL, cũng như tích hợp sẵn phpMyAdmin để bạn thao tác trực tiếp với các bảng dữ liệu của website.
  • Cài đặt phần mềm tự động (Auto-Installers): Hầu hết cPanel Hosting đều tích hợp sẵn các trình cài đặt ứng dụng (như Softaculous). Tính năng này giúp bạn cài đặt các mã nguồn phổ biến như WordPress, Joomla, Magento… chỉ trong vài giây.
  • Quản lý Email doanh nghiệp: Hỗ trợ tạo các địa chỉ email chuyên nghiệp theo tên miền riêng (ví dụ: lienhe@tenmien.com), thiết lập tính năng tự động trả lời, chuyển tiếp email và bộ lọc chống spam.
  • Bảo mật (Security): Cung cấp các công cụ để cài đặt chứng chỉ bảo mật SSL (thường hỗ trợ Let’s Encrypt miễn phí), chặn các địa chỉ IP độc hại (IP Blocker), sao lưu dữ liệu (Backup) và bảo vệ thư mục bằng mật khẩu.

Ưu và nhược điểm của Hosting cPanel

Ưu điểm:

  • Dễ học, dễ sử dụng: Giao diện được sắp xếp khoa học, thân thiện với cả những người không có nền tảng chuyên sâu về công nghệ thông tin.
  • Tiết kiệm thời gian: Các thao tác quản trị phức tạp đều được tự động hóa.
  • Tài liệu phong phú: Vì cPanel là tiêu chuẩn chung của ngành công nghiệp hosting nên bạn có thể dễ dàng tìm thấy các bài viết hướng dẫn, video trên YouTube hoặc nhận sự hỗ trợ từ các cộng đồng mạng khi gặp sự cố.

Nhược điểm:

  • Chỉ dành cho Linux: cPanel không tương thích với Windows Hosting. (Nếu website của bạn chạy bằng ASP.NET hoặc sử dụng cơ sở dữ liệu MSSQL, bạn sẽ cần Windows Hosting với bảng điều khiển Plesk).
  • Tài nguyên: Do có giao diện đồ họa và nhiều tính năng chạy ngầm, cPanel sẽ tiêu tốn một phần nhỏ tài nguyên (RAM, CPU) của máy chủ so với việc quản trị máy chủ bằng các dòng lệnh thuần túy.

Nhờ tính tiện dụng và độ ổn định cao, cPanel Hosting hiện nay vẫn là lựa chọn phổ biến nhất và được khuyên dùng hàng đầu cho các cá nhân, doanh nghiệp nhỏ muốn xây dựng và vận hành website.

Hướng dẫn sử dụng Hosting Linux cPanel cơ bản

Hướng dẫn sử dụng Hosting cPanel cơ bản
Hướng dẫn sử dụng Hosting cPanel cơ bản

Đăng nhập tài khoản quản trị hosting

Khi thuê hosting, khách hàng sẽ được nhà cung cấp phát cho một tài khoản đăng nhập gồm tên đăng nhập và mật khẩu. Đây chính là tài khoản để đăng nhập và quản trị hosting. Link đăng nhập cũng sẽ được BKNS gửi vào email khi khách hàng đăng ký dịch vụ hosting tại BKNS.

Đăng nhập tài khoản quản trị Hosting
Đăng nhập tài khoản quản trị Hosting
Đăng nhập thành công
Đăng nhập thành công

Quản trị các thông tin cá nhân

Sau khi đăng nhập vào tài khoản hosting, trên giao diện cPanel cũng có mục Preferences cho phép thực hiện các thay đổi cơ bản. Trong đó:

  • Password & Security: Thay đổi mật khẩu đăng nhập cPanel
  • Change Language: Thay đổi ngôn ngữ
  • Contact Information: Cập nhật thông tin account đang sử dụng
  • User Manager: Quản lý người dùng
Mục Preferences cho phép thực hiện các thay đổi cơ bản
Mục Preferences cho phép thực hiện các thay đổi cơ bản

Hướng dẫn thay đổi mật khẩu tài khoản cPanel

Thay đổi mật khẩu rất quan trọng để bảo mật tài khoản cPanel của bạn. Để thay đổi mật khẩu cPanel của bạn, hãy làm theo các bước sau: Bước 1: Đăng nhập vào cPanel, trên giao diện cPanel có mục Preferences => Chọn Password & Security.

Chọn Password & Security
Chọn Password & Security

Bước 2: Nhập mật khẩu cũ và mật khẩu mới của bạn vào các trường dữ liệu. Trong đó:

  • Old Password: Mật khẩu cũ
  • New Password: Mật khẩu mới
  • New Password (Again): Gõ lại mật khẩu mới
  • Password Generator: Tạo mật khẩu ngẫu nhiên
Các trường thay đổi mật khẩu
Các trường thay đổi mật khẩu

Bước 3: Click chọn Change your password now để thay đổi mật khẩu

Thay đổi ngôn ngữ trên cPanel

Để thay đổi ngôn ngữ, bạn đăng nhập vào cPanel làm theo các bước sau:

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel, trên giao diện cPanel có mục Preferences -> chọn Change Language

Chọn Change Language
Chọn Change Language

Bước 2: Chọn ngôn ngữ mới => Nhấp vào nút thay đổi Change. Sau đó trang sẽ được làm mới và hiển thị bằng ngôn ngữ bạn đã chọn

Chọn ngôn ngữ mới và thay đổi
Chọn ngôn ngữ mới và thay đổi

Quản lý tên miền

Tại mục Domains, có nhiều mục nhỏ hơn để quản lý tên miền, trong đó chú ý tới:

  • Domains: Quản lý tên miền
  • Redirects: Chuyển hướng tên miền
Domains giúp quản lý tên miền
Domains giúp quản lý tên miền

Thêm Domain

Tên miền Addon là các tên miền bổ sung, được thêm mới vào trong tài khoản cPanel. Bạn sử dụng tính năng này nếu bạn muốn chạy một trang web mới hoàn toàn độc lập với các tên miền khác trong gói hosting của bạn. Để tạo tên miền Addon bạn làm theo các bước sau.

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel, trên giao diện cPanel có mục Domains -> chọn Domains

Chọn Domains
Chọn Domains

Bước 2: Chọn Create A New Domain

Chọn Create A New Domain
Chọn Create A New Domain

Bước 3: Nhập thông tin của tên miền, sau đó chọn Submit

Nhập thông tin tên miền và chọn Submit
Nhập thông tin tên miền và chọn Submit

Hướng dẫn thao tác Redirects (Chuyển hướng tên miền)

Chuyển hướng cho phép bạn gửi tất cả khách truy cập hoặc lưu lượng truy cập của một tên miền hoặc một trang web cụ thể đến một miền mới.

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel, trên giao diện cPanel có mục Domains -> chọn Redirects

Chọn Redirects
Chọn Redirects

Bước 2: Tại phần Redirects, người dùng cần điền đầy đủ các thông tin sau đây:

  • Type: Tại đây có 2 loại chuyển hướng là Permanent (301) và Temporary (302). Trong đó:
    • Permanent (301): Có nghĩa là chuyển hướng vĩnh viễn. Lúc này, các robot của Google sẽ hiểu website của bạn đã được chuyển hướng vĩnh viễn đến địa chỉ tên miền mới.
    • Temporary (302): Có nghĩa là chuyển hướng tạm thời. Các robot của Google sẽ hiểu website của quý khách được chuyển hướng tạm thời sang địa chỉ tên miền mới và có thể trỏ về lại website ban đầu.
  • https?://(www.)?: Tại mục này người dùng chọn tên miền muốn chuyển hướng đi. Người dùng có thể chọn All Public Domains để chuyển hướng toàn bộ các domain đang chạy trên hosting hoặc chọn một domain cụ thể muốn chuyển hướng.
  • /: Tại phần này, nếu bạn muốn chuyển hướng domain chính thì để trống như hình bên dưới hoặc điền đường dẫn cụ thể của trang web muốn chuyển hướng.
  • Redirects to: Điền domain bạn muốn chuyển hướng đến. Lưu ý cần phải điền đủ cả http:// hoặc https://.
  • www. redirection: Tại đây, bạn có những tùy chọn sau:
    • Only redirect with www: Chỉ chuyển hướng khi tên miền có www ở phía trước.
    • Redirect with or without www: Chuyển hướng tất cả dù có www hay không.
    • Do Not Redirect www: Chỉ chuyển hướng domain không có www phía trước.

Bước 3: Sau khi điền đầy đủ các thông tin ở trên, nhấn Add là hoàn tất.

Điền đầy đủ thông tin và chọn Add để hoàn tất
Điền đầy đủ thông tin và chọn Add để hoàn tất

Quản lý File

Tạo một tài khoản FTP

FTP Accounts là tính năng cho phép quản lý các Account FTP như Thêm, Sửa, Xóa, Đổi password, Cấp quota cho từng user.

Tại đây bạn cũng sẽ thấy các Special FTP Account là các Account sẽ được hệ thống tự khởi tạo khi khởi tạo hosting. Bạn không thể thực hiện change password hay sửa, xóa các Special account này.

Thao tác thực hiện tạo một tài khoảng FTP như sau:

Bước 1. Đăng nhập vào cPanel. Trong phần Files => Nhấp chọn FTP Accounts

Bước 2: Đặt tên tài khoản

Bước 3: Đặt mật khẩu cho tài khoản

Bước 4: Nhập lại mật khẩu ở trên

Bước 5: Nhập tên thư mục chỉ định tài khoản này được phép quản lý. Lưu ý tài khoản này được phép quản lý thư mục được chỉ ra ở đây và các thư mục cấp con của nó. Thư mục cấp cha sẽ không bị ảnh hưởng.

Bước 6: Nhập hạn mức upload cho tài khoản FTP này (Nếu không nhập, phần mềm sẽ mặc định không đặt hạn mức)

Bước 7: Nhấn Create để hoàn tất quá trình tạo tài khoản FTP. Sau khi tạo thành công, tài khoản FTP có các thông tin sau:

  • Host: IP hosting (Ví dụ: 123.123.123.123)
  • Username: Tên tài khoản FTP (Ví dụ: user@tenmiendep.id.vn)
  • Password: Mật khẩu dùng để đăng nhập tương ứng với tài khoản FTP đã tạo.
Tạo FTP Account
Tạo FTP Account

Kết quả sau khi tạo FTP Accounts thành công:

Thông tin FTP Account sau khi được tạo thành công
Thông tin FTP Account sau khi được tạo thành công

Hướng dẫn sử dụng phần mềm Filezilla

Để truy cập FTP, bạn có thể sử dụng các phần mềm khác nhau. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn truy cập FTP thông qua phần mềm FileZilla, đây là phần mềm thông dụng nhất để truy cập FTP. Thao tác thực hiện như sau:

Bước 1: Tải FileZilla

Bước 2: Nhập thông tin đăng nhập. Trong đó:

  • Host: Địa chỉ IP server được cấp. Ví dụ : 115.84.177.50
  • Username: User đăng nhập vào cPanel khi khởi tạo tài khoản hosting hoặc user FTP vừa tạo.
  • Password: Mật khẩu đăng nhập vào cPanel hoặc mật khẩu user FTP vừa tạo.
  • Port: Nhập 21 hoặc để trống để FileZilla sẽ tự động tìm cổng thích hợp để kết nối.

Bước 3: Nhấp vào Quickconnect để kết nối với máy chủ FTP.

Điền thông tin và chọn Quickconnect
Điền thông tin và chọn Quickconnect

Bước 4: Khi kết nối thành công bạn thực hiện lựa chọn vị trí mã nguồn trên máy tính Local site, vị trí thư mục trên hosting Remote site. Bạn lựa chọn dữ liệu ở khung màn hình phía dưới => click chuột phải và chọn Upload để upload dữ liệu.

File Manager – Quản lý file

cPanel File Manager cung cấp cho bạn các tùy chọn hữu ích để quản lý nhanh các tệp của bạn trong giao diện cPanel. Bạn có thể tạo, tải lên, sửa đổi hoặc xóa tệp trên hosting. Nó cũng cung cấp tính năng di chuyển tệp vào thùng rác trước khi xóa vĩnh viễn chúng, từ đó bạn có thể khôi phục tệp sau này.

Đăng nhập vào cPanel, trên giao diện cPanel có mục Files → Nhấp chọn File Manager

Chọn File Manager
Chọn File Manager

Trình quản lý tệp sẽ được mở trong tab mới, bạn sẽ thấy trang tổng quan như sau:

Trang tổng quan của File Manager
Trang tổng quan của File Manager

Bạn có thể sử dụng trình quản lý tệp cho các tác vụ sau:

  • New File: Khởi tạo file mới
  • New Folder: Khởi tạo thư mục mới
  • Copy Copy: File, thư mục được chọn từ thư mục này đến thư mục khác
  • Move File: Chuyển file, thư mục được chọn từ thư mục này đến thư mục khác
  • Upload: Tải file lên server
  • Download: Tải file được chọn về máy tính
  • Delete: Xóa file được chọn
  • Rename: Đổi tên file được chọn
  • Edit, Code Editor, HTML Editor: Sửa nội dung file
  • Change Permission: Phân quyền cho file hoặc thư mục được chọn
  • View: Đọc nội dung file được chọn
  • Extract: Giải nén file được chọn (file nén định dạng .zip)
  • Compress: Nén file hoặc thư mục được chọn
  • Xem file .htaccess: Trong màn hình cPanel chọn Setting => tích chọn Show Hidden Files => chọn Save.
Xem file .htaccess
Xem file .htaccess

Tải nội dung website lên hosting

Bước 1: Làm nội dung. Mỗi website có một nội dung riêng, bạn có thể thuê bên làm web hoặc tự dựng nội dung.

Bước 2: Đăng nhập vào cPanel, trên giao diện cPanel có mục Files → Nhấp chọn File Manager.

Bước 3: Chọn public_html => click Upload và chọn file mã nguồn bạn muốn tải lên hosting.

Tải file mã nguồn lên hosting
Tải file mã nguồn lên hosting

Bước 3: Tùy vào file bạn up là định dạng nào, nếu là *.ZIP thì bạn chọn file đó và giải nén để sử dụng

Giải nén file và sử dụng
Giải nén file và sử dụng

Sau khi màn hình báo Complete, hãy ấn liên kết Go back to…… để trở về giao diện quản lý tập tin File Manager của host. Bây giờ sẽ thấy tập tin bạn vừa upload lên đã có trên host, ví dụ tập tin vừa upload lên có tên là wp.rar. Bấm Extract File(s) để giải nén.

Bấm Extract File(s) để giải nén
Bấm Extract File(s) để giải nén

Kết quả sau giải nén:

Kết quả sau giải nén
Kết quả sau giải nén

Backup full code, database

cPanel cung cấp 2 tính năng backup là: Full backup (backup đầy đủ) và Partial Backups (backup từng phần).

Tính năng backup
Tính năng backup

Full Backup bao gồm tất cả các cơ sở dữ liệu, tài khoản email, danh sách email, tên miền phụ… Để tải xuống bản sao lưu trang web đầy đủ của bạn, hãy làm theo các bước sau:

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel, trên giao diện cPanel có mục Files => Nhấp chọn Backup

Chọn Backup
Chọn Backup

Bước 2: Tại đây, có thể tuỳ chọn tải về máy cá nhân bản backup cho tất cả các file trên hệ thống hoặc chỉ tải về file ở thư mục /home. Cách nhanh nhất là bạn ấn nút Download a Full Account Backup để sao lưu toàn bộ dữ liệu trên cPanel của bạn hiện tại, bao gồm tập tin, Email, SSL, Database,…

Sao lưu toàn bộ dữ liệu trên cPanel
Sao lưu toàn bộ dữ liệu trên cPanel

Ngoài ra còn có thể tải về các bản backup riêng của database, mail. Thử tải về một bản backup database về máy cá nhân, chọn một database cần lưu. Tuỳ chọn vị trí lưu lại file backup và chọn Save. Sau đó nên upload các dữ liệu này lên các cloud hoặc các dịch vụ lưu trữ uy tín để có thể phục hồi khi có sự cố về sau.

Tải bản backup về máy cá nhân
Tải bản backup về máy cá nhân

Sử dụng Jetbackup 5 để restore toàn bộ dữ liệu hosting

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel, trên giao diện cPanel có mục Files => Nhấp chọn JetBackup 5

Chọn JetBackup 5
Chọn JetBackup 5

Bước 2: Tiếp theo bạn hãy chọn Restore & Download để thực hiện, ở đây sẽ có 2 mục là:

  • Restore: Dùng để phục hồi hosting về thời điểm sao lưu.
  • Download: Nếu bạn muốn tải bản sao lưu về máy cá nhân bạn hãy chọn mục này.

Khi Thấy Restore & Download bạn sẽ chọn mục Full Backups.

Chọn mục Full Backups
Chọn mục Full Backups

Bước 3: Bạn hãy click vào để lựa chọn những bản sao lưu mà bạn muốn phục hồi về. Sau khi đã chọn được thời điểm bạn click vào Restore để thực hiện.

Restore bản sao lưu muốn phục hồi
Restore bản sao lưu muốn phục hồi

Mặc định sau khi click Restore, Jetbackup 5 sẽ hiển thị các mục mà nó sẽ thực hiện Restore.

Jetbackup 5 sẽ hiển thị các mục
Jetbackup 5 sẽ hiển thị các mục

Nếu bạn muốn Restore toàn bộ hosting thì bạn không cần điều chỉnh gì, chỉ cần click vào Restore Selected Items để bắt đầu Restore.

Lưu ý: Sau khi click Restore bạn không thể truy cập vào được hosting trong quá trình Restore. Vì hệ thống sẽ xoá toàn bộ cài đặt và tải Backup cũ về để thực hiện. Tuỳ vào dung lượng dữ liệu của bạn mà thời gian hoàn tất sẽ khác nhau. Sau khi Restore hoàn tất bạn hãy truy cập vào Queue để kiểm tra.

Truy cập vào Queue để kiểm tra.
Truy cập vào Queue để kiểm tra.

Hướng dẫn kiểm tra dung lượng hosting bằng Disk Usage

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel, trên giao diện cPanel có mục Files => Nhấp chọn Disk Usage

Chọn Disk Usage
Chọn Disk Usage

Bước 2: Trong Disk Usage sẽ có một bảng thông báo tổng quát về dung lượng của từng thư mục và các thư mục con trên hosting.

Bảng thông báo tổng quát dung lượng từng thư mục
Bảng thông báo tổng quát dung lượng từng thư mục
Dung lượng thư mục
Dung lượng thư mục

Quản lý Email

Nếu gói hosting của bạn có cả email thì đây chính là phần để quản lý Email. Những modules thông dụng như là: User Filters, Track Delivery, MX Entry, Global Filters, Forwarders, Encryption, Email Wizard, Default Address, Autoresponders, Apache SpamAssassin và Address Importer.

Giao diện quản lý email
Giao diện quản lý email

Khởi tạo email tên miền và quản trị những email tên miền đã khởi tạo

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel, trên giao diện cPanel có mục Email => Nhấp chọn Email Accounts

Email Accounts
Email Accounts

Bước 2: Chọn Create để tạo email theo tên miền

Tạo email theo tên miền
Tạo email theo tên miền

Bước 3: Bạn chọn tên miền cần tạo cho email đó sau đó nhập tài khoản email và password vào.

Nhập tài khoản email và password
Nhập tài khoản email và password

Ngay phía dưới sẽ là khung quản trị những email tên miền đã khởi tạo

Khung quản trị những email tên miền đã khởi tạo
Khung quản trị những email tên miền đã khởi tạo

Quản lý Advanced

Đây là thông số phù hợp cho những người dùng chuyên nghiệp. Những modules thông dụng nhất như là: Track DNS, MIME Types, Indexes, Error Pages, Cron Jobs và Apache Handlers.

Quản lý Advanced
Quản lý Advanced

Quản lý mục Software

Software chủ yếu sử dụng những phần mềm như là Perl và PHP, đây là những tính năng cần thiết cho người dùng. Những modules thông dụng nhất như là: PHP Version Selector, CloudFlare, PHP PEAR Packages, Perl Modules, Optimize Website và Softaculous Apps Installer.

Quản lý mục Software 
Quản lý mục Software

Quản lý mục Security

Bảo mật chính là điều quan trọng nhất của 1 website, đặc biệt website đang chứa nhiều thông tin riêng tư như là thông tin tài chính, username và password. Module được tạo ra với mục đích giúp những webmaster quản lý những vấn đề liên quan đến bảo mật, làm cho website an toàn hơn bao giờ hết. Những modules thông dụng như là: SSL/TLS, SSH Access, Leech Protection, IP Blocker và Hotlink Protection.

Quản lý mục Security 
Quản lý mục Security

Hướng dẫn cài đặt SSL trên hosting

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel. Trong trình đơn Security bạn nhấp chọn vào mục SSL/TLS

Chọn vào mục SSL TLS
Chọn vào mục SSL TLS

Bước 2: Trong giao diện chính SSL/TLS, bạn nhấp chọn vào mục Install And Manage SSL For Your Sites (HTTPS)

Chọn vào mục Install And Manage SSL For Your Sites (HTTPS)
Chọn vào mục Install And Manage SSL For Your Sites (HTTPS)

Bước 3: Trong giao diện Manage SSL Host, chọn tên miền cần cài đặt chứng chỉ SSL

Chọn tên miền cần cài đặt chứng chỉ SSL
Chọn tên miền cần cài đặt chứng chỉ SSL

Bước 4: Copy và dán chính xác nội dung file CRT, Private Key và CA lần lượt vào 3 ô trống Certificate: (CRT), Private Key (KEY), Certificate Authority Bundle (CABUNDLE) tương ứng. => Nhấp chọn Install Certificate để hệ thống khởi động tiến trình cài đặt chứng chỉ SSL.

Khởi động tiến trình cài đặt SSL
Khởi động tiến trình cài đặt SSL

Quản lý Database

Tạo Database

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel. Trong phần DATABASE => Nhấp chọn MySQL® Databases

Chọn MySQL® Databases
Chọn MySQL® Databases

Bước 2: Nhập tên Database => click Create Database

Create Database
Create Database

Tạo user

Tại mục Add New User, nhập vào Username và Password => nhấn nút Create User

Add New User
Add New User

Gán user vào Database

Bước 1: Kéo xuống phía dưới đến mục Add User To Database, chọn User và Database đã tạo => nhấn nút Add

Add User To Database
Add User To Database

Bước 2: Check chọn ALL PRIVILEGES => nhấn nút Make Changes

Gán user vào Database
Gán user vào Database

Quản lý database bằng phpMyAdmin

Một trong những công cụ mạnh mẽ thường được sử dụng để quản lý database là phpMyAdmin. Với phpMyAdmin người dùng có thể thực hiện chỉnh sửa các Record, tìm kiếm, Export và Import Database.

– Export Database

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel. Trong phần Databases => Nhấp chọn phpMyAdmin.

Chọn phpMyAdmin
Chọn phpMyAdmin

Bước 2: Trong phpMyAdmin => Chọn Database cần export => Quick – display only the minimal option => chọn Export, khi đó file Backup Database sẽ được tải về.

Thực hiện Export Database
Thực hiện Export Database

– Import Database

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel. Trong phần Databases => Nhấp chọn phpMyAdmin. Trong phpMyAdmin => Chọn Database cần import

Bước 2: Chọn Import

Thực hiện Import Database
Thực hiện Import Database

Quản lý Services

cPanel hỗ trợ người dùng quản lý Services (dịch vụ) như chọn phiên bản php, tăng dung lượng upload…

Bước 1: Đăng nhập vào cPanel. Trong phần SOFTWARE => Nhấp chọn Select PHP Version

Chọn Select PHP Version
Chọn Select PHP Version

Bước 2: Bấm vào phiên bản PHP hiện tại để lựa chọn phiên bản PHP

Lựa chọn phiên bản PHP
Lựa chọn phiên bản PHP

Extension trong phiên bản PHP

Trong Select PHP Version => Chọn Extension => Chọn hoặc bỏ chọn (để bật hoặc tắt) những tiện ích mở rộng bạn muốn thiết lập cho phiên bản PHP hiện tại.

Extension trong phiên bản PHP
Extension trong phiên bản PHP

Quản lý Metrics

Trong trường hợp bạn đang hoạt động trên 1 website và đang quan tâm đến thống kê truy cập của người dùng vào website thì bạn nên tìm đến khu vực Metrics này. Ở đây sẽ hiển thị toàn bộ thông số thống kê mà có thể giúp người sở hữu website đánh giá sự hiệu quả của website. Những modules thông dụng như là: Webalizer FTP, Webalizer, Visitors, Raw Access, Errors, CPU and Concurrent Connection Usage, Bandwidth và Awstats.

Quản lý Metrics
Quản lý Metrics

Tổng kết

Trên đây là Hướng dẫn sử dụng Hosting cPanel cơ bản mà BKNS muốn chia sẻ đến bạn. Hy vọng bài viết sẽ cung cấp cho bạn thông tin bổ ích. Nếu còn bất cứ điều gì băn khoăn, bạn đừng ngại để lại bình luận bên dưới để đội ngũ tư vấn viên kịp thời giải đáp.

Nếu bạn có nhu cầu Mua Hosting hãy đến ngay BKNS để nhận được những ưu đãi hấp dẫn nhé!